Perpetual Calendar

Today: 20/07/2018
Date Quý Sửu [癸丑] ; month Kỷ Mùi [己未] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
      1

18

Giáp Ngọ
甲午

2

19

Ất Mùi
乙未

3

20

Bính Thân
丙申

4

21

Đinh Dậu
丁酉

5

22

Mậu Tuất
戊戌

6

23

Kỷ Hợi
己亥

7

24

Tiểu Thử
小暑

8

25

Tân Sửu
辛丑

9

26

Nhâm Dần
壬寅

10

27

Quý Mão
癸卯

11

28

Giáp Thìn
甲辰

12

29

Ất Tỵ
乙巳

13

1/6

Bính Ngọ
丙午

14

2

Đinh Mùi
丁未

15

3

Mậu Thân
戊申

16

4

Kỷ Dậu
己酉

17

5

Canh Tuất
更戌

18

6

Tân Hợi
辛亥

19

7

Nhâm Tí
壬子

20

8

Quý Sửu
癸丑

21

9

Giáp Dần
甲寅

22

10

Ất Mão
乙卯

23

11

Đại Thử
大暑

24

12

Đinh Tỵ
丁巳

25

13

Mậu Ngọ
戊午

26

14

Kỷ Mùi
己未

27

15

Canh Thân
更申

28

16

Tân Dậu
辛酉

29

17

Nhâm Tuất
壬戌

30

18

Quý Hợi
癸亥

31

19

Giáp Tí
甲子

     

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/7/201818/5Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
3/7/201820/5Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Thanh Long
4/7/201821/5Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Minh Đường
7/7/201824/5Tiểu Thử []Bính Ngọ [丙午]Kim Quỹ
8/7/201825/5Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Kim Đường
10/7/201827/5Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Ngọc Đường
15/7/20183/6Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh
17/7/20185/6Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
18/7/20186/6Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
21/7/20189/6Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
22/7/201810/6Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
24/7/201812/6Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
27/7/201815/6Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
29/7/201817/6Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Thanh Long
30/7/201818/6Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Minh Đường