Perpetual Calendar

Today: 16/11/2018
Date Nhâm Tý [壬] ; month Quý Hợi [癸亥] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
   1

24

Đinh Dậu
丁酉

2

25

Mậu Tuất
戊戌

3

26

Kỷ Hợi
己亥

4

27

Canh Tí
更子

5

28

Tân Sửu
辛丑

6

29

Nhâm Dần
壬寅

7

1/10

Lập Đông
立冬

8

2

Giáp Thìn
甲辰

9

3

Ất Tỵ
乙巳

10

4

Bính Ngọ
丙午

11

5

Đinh Mùi
丁未

12

6

Mậu Thân
戊申

13

7

Kỷ Dậu
己酉

14

8

Canh Tuất
更戌

15

9

Tân Hợi
辛亥

16

10

Nhâm Tí
壬子

17

11

Quý Sửu
癸丑

18

12

Giáp Dần
甲寅

19

13

Ất Mão
乙卯

20

14

Bính Thìn
丙辰

21

15

Đinh Tỵ
丁巳

22

16

Tiểu Tuyết
小雪

23

17

Kỷ Mùi
己未

24

18

Canh Thân
更申

25

19

Tân Dậu
辛酉

26

20

Nhâm Tuất
壬戌

27

21

Quý Hợi
癸亥

28

22

Giáp Tí
甲子

29

23

Ất Sửu
乙丑

30

24

Bính Dần
丙寅

  

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/11/201824/9Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Kim Đường
3/11/201826/9Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
6/11/201829/9Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
8/11/20182/10Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
10/11/20184/10Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
11/11/20185/10Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
14/11/20188/10Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
15/11/20189/10Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
17/11/201811/10Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
20/11/201814/10Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
22/11/201816/10Tiểu Tuyết []Giáp Tí [甲子]Thanh Long
23/11/201817/10Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
26/11/201820/10Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
27/11/201821/10Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
29/11/201823/10Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường