Perpetual Calendar

Today: 19/01/2018
Date Tân Hợi [辛亥] ; month Quý Sửu [癸丑] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
1

15

Quý Tỵ
癸巳

2

16

Giáp Ngọ
甲午

3

17

Ất Mùi
乙未

4

18

Bính Thân
丙申

5

19

Tiểu Hàn
小寒

6

20

Mậu Tuất
戊戌

7

21

Kỷ Hợi
己亥

8

22

Canh Tí
更子

9

23

Tân Sửu
辛丑

10

24

Nhâm Dần
壬寅

11

25

Quý Mão
癸卯

12

26

Giáp Thìn
甲辰

13

27

Ất Tỵ
乙巳

14

28

Bính Ngọ
丙午

15

29

Đinh Mùi
丁未

16

30

Mậu Thân
戊申

17

1/12

Kỷ Dậu
己酉

18

2

Canh Tuất
更戌

19

3

Tân Hợi
辛亥

20

4

Đại Hàn
大寒

21

5

Quý Sửu
癸丑

22

6

Giáp Dần
甲寅

23

7

Ất Mão
乙卯

24

8

Bính Thìn
丙辰

25

9

Đinh Tỵ
丁巳

26

10

Mậu Ngọ
戊午

27

11

Kỷ Mùi
己未

28

12

Canh Thân
更申

29

13

Tân Dậu
辛酉

30

14

Nhâm Tuất
壬戌

31

15

Quý Hợi
癸亥

    

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/1/201816/11Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
4/1/201818/11Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Thanh Long
5/1/201819/11Tiểu Hàn []Quý Mão [癸卯]Minh Đường
8/1/201822/11Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Kim Quỹ
9/1/201823/11Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Kim Đường
11/1/201825/11Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Ngọc Đường
14/1/201828/11Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Tư Mệnh
16/1/201830/11Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Thanh Long
18/1/20182/12Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
19/1/20183/12Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
22/1/20186/12Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
23/1/20187/12Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
25/1/20189/12Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
28/1/201812/12Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
30/1/201814/12Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Thanh Long
31/1/201815/12Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Minh Đường