Perpetual Calendar

Today: 21/09/2017
Date Tân Hợi [辛亥] ; month Kỷ Dậu [己酉] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
    1

11

Tân Mão
辛卯

2

12

Nhâm Thìn
壬辰

3

13

Quý Tỵ
癸巳

4

14

Giáp Ngọ
甲午

5

15

Ất Mùi
乙未

6

16

Bính Thân
丙申

7

17

Bạch Lộ
白露

8

18

Mậu Tuất
戊戌

9

19

Kỷ Hợi
己亥

10

20

Canh Tí
更子

11

21

Tân Sửu
辛丑

12

22

Nhâm Dần
壬寅

13

23

Quý Mão
癸卯

14

24

Giáp Thìn
甲辰

15

25

Ất Tỵ
乙巳

16

26

Bính Ngọ
丙午

17

27

Đinh Mùi
丁未

18

28

Mậu Thân
戊申

19

29

Kỷ Dậu
己酉

20

1/8

Canh Tuất
更戌

21

2

Tân Hợi
辛亥

22

3

Nhâm Tí
壬子

23

4

Thu Phân
秋分

24

5

Giáp Dần
甲寅

25

6

Ất Mão
乙卯

26

7

Bính Thìn
丙辰

27

8

Đinh Tỵ
丁巳

28

9

Mậu Ngọ
戊午

29

10

Kỷ Mùi
己未

30

11

Canh Thân
更申

 

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/9/201712/7Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Kim Quỹ
3/9/201713/7Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Kim Đường
5/9/201715/7Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Ngọc Đường
8/9/201718/7Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Tư Mệnh
10/9/201720/7Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Thanh Long
11/9/201721/7Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Minh Đường
14/9/201724/7Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Kim Quỹ
15/9/201725/7Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Kim Đường
17/9/201727/7Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Ngọc Đường
22/9/20173/8Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
24/9/20175/8Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Thanh Long
25/9/20176/8Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Minh Đường
28/9/20179/8Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Kim Quỹ
29/9/201710/8Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Kim Đường