Perpetual Calendar

Today: 20/01/2019
Date Đinh Tỵ [丁巳] ; month Ất Sửu [乙丑] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
 1

26

Mậu Tuất
戊戌

2

27

Kỷ Hợi
己亥

3

28

Canh Tí
更子

4

29

Tân Sửu
辛丑

5

30

Tiểu Hàn
小寒

6

1/12

Quý Mão
癸卯

7

2

Giáp Thìn
甲辰

8

3

Ất Tỵ
乙巳

9

4

Bính Ngọ
丙午

10

5

Đinh Mùi
丁未

11

6

Mậu Thân
戊申

12

7

Kỷ Dậu
己酉

13

8

Canh Tuất
更戌

14

9

Tân Hợi
辛亥

15

10

Nhâm Tí
壬子

16

11

Quý Sửu
癸丑

17

12

Giáp Dần
甲寅

18

13

Ất Mão
乙卯

19

14

Bính Thìn
丙辰

20

15

Đại Hàn
大寒

21

16

Mậu Ngọ
戊午

22

17

Kỷ Mùi
己未

23

18

Canh Thân
更申

24

19

Tân Dậu
辛酉

25

20

Nhâm Tuất
壬戌

26

21

Quý Hợi
癸亥

27

22

Giáp Tí
甲子

28

23

Ất Sửu
乙丑

29

24

Bính Dần
丙寅

30

25

Đinh Mão
丁卯

31

26

Mậu Thìn
戊辰

   

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
3/1/201928/11Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Kim Quỹ
4/1/201929/11Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Kim Đường
6/1/20191/12Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
8/1/20193/12Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường
11/1/20196/12Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh
13/1/20198/12Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
14/1/20199/12Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
17/1/201912/12Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
18/1/201913/12Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
20/1/201915/12Đại Hàn []Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
23/1/201918/12Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
25/1/201920/12Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Thanh Long
26/1/201921/12Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Minh Đường
29/1/201924/12Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Kim Quỹ
30/1/201925/12Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Kim Đường