Perpetual Calendar

Today: 27/05/2017
Date Giáp Dần [甲寅] ; month Bính Ngọ [丙午] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
1

6

Mậu Tí
戊子

2

7

Kỷ Sửu
己丑

3

8

Canh Dần
更寅

4

9

Tân Mão
辛卯

5

10

Lập Hạ
立夏

6

11

Quý Tỵ
癸巳

7

12

Giáp Ngọ
甲午

8

13

Ất Mùi
乙未

9

14

Bính Thân
丙申

10

15

Đinh Dậu
丁酉

11

16

Mậu Tuất
戊戌

12

17

Kỷ Hợi
己亥

13

18

Canh Tí
更子

14

19

Tân Sửu
辛丑

15

20

Nhâm Dần
壬寅

16

21

Quý Mão
癸卯

17

22

Giáp Thìn
甲辰

18

23

Ất Tỵ
乙巳

19

24

Bính Ngọ
丙午

20

25

Đinh Mùi
丁未

21

26

Tiểu Mãn
小滿(小满)

22

27

Kỷ Dậu
己酉

23

28

Canh Tuất
更戌

24

29

Tân Hợi
辛亥

25

30

Nhâm Tí
壬子

26

1/5

Quý Sửu
癸丑

27

2

Giáp Dần
甲寅

28

3

Ất Mão
乙卯

29

4

Bính Thìn
丙辰

30

5

Đinh Tỵ
丁巳

31

6

Mậu Ngọ
戊午

    

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/5/20177/4Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Ngọc Đường
5/5/201710/4Lập Hạ []Mậu Tuất [戊戌]Tư Mệnh
7/5/201712/4Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Thanh Long
8/5/201713/4Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Minh Đường
11/5/201716/4Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
12/5/201717/4Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
14/5/201719/4Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
17/5/201722/4Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
19/5/201724/4Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
20/5/201725/4Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
23/5/201728/4Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
24/5/201729/4Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
26/5/20171/5Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Kim Đường
28/5/20173/5Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Ngọc Đường
31/5/20176/5Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Tư Mệnh