Perpetual Calendar

Today: 24/04/2018
Date Bính Tuất [丙戌] ; month Bính Thìn [丙辰] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
      1

16

Quý Hợi
癸亥

2

17

Giáp Tí
甲子

3

18

Ất Sửu
乙丑

4

19

Bính Dần
丙寅

5

20

Thanh Minh
清明

6

21

Mậu Thìn
戊辰

7

22

Kỷ Tỵ
己巳

8

23

Canh Ngọ
更午

9

24

Tân Mùi
辛未

10

25

Nhâm Thân
壬申

11

26

Quý Dậu
癸酉

12

27

Giáp Tuất
甲戌

13

28

Ất Hợi
乙亥

14

2

Bính Tí
丙子

15

2

Đinh Sửu
丁丑

16

1/3

Mậu Dần
戊寅

17

2

Kỷ Mão
己卯

18

3

Canh Thìn
更辰

19

4

Tân Tỵ
辛巳

20

5

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

6

Quý Mùi
癸未

22

7

Giáp Thân
甲申

23

8

Ất Dậu
乙酉

24

9

Bính Tuất
丙戌

25

10

Đinh Hợi
丁亥

26

11

Mậu Tí
戊子

27

12

Kỷ Sửu
己丑

28

13

Canh Dần
更寅

29

14

Tân Mão
辛卯

30

15

Nhâm Thìn
壬辰

      

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/4/201817/2Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
4/4/201819/2Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
5/4/201820/2Thanh Minh []Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
8/4/201823/2Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
9/4/201824/2Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
11/4/201826/2Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
14/4/20182/29Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
16/4/20181/3Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
18/4/20183/3Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
19/4/20184/3Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
22/4/20187/3Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
23/4/20188/3Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
25/4/201810/3Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
28/4/201813/3Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
30/4/201815/3Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long